Đào Huệ 8 tháng trước

Cầu thủ huyền thoại của Real Madrid

Real Madrid là một trong những đội bóng lớn nhất trên thế giới. Vì vậy, không có gì ngạc nhiên khi rất nhiều cầu thủ hàng đầu thế giới, đặc biệt là ở vị trí tiền vệ, đã được thu hút bởi câu lạc bộ này trong những năm qua.

Vậy ai là cầu thủ xuất sắc nhất trong lịch sử Real Madrid? Hãy tham khảo bài viết dưới đây của bongdalu.

Thông tin cơ bản về Real Madrid

Real Madrid Club de Fútbol, hay được gọi là Real Madrid, là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Madrid, Tây Ban Nha. Đội bóng đã mặc áo thi đấu màu trắng truyền thống từ ngày thành lập vào ngày 6 tháng 3 năm 1902 với tên gọi Câu lạc bộ bóng đá Madrid.

Năm 1920, Vua Alfonso XIII đã đặt cho câu lạc bộ cái tên “Real”, với vương miện được thể hiện trên logo của đội. Real Madrid đã trở thành một đội bóng mạnh mẽ trong nước và cả châu Âu từ những năm 1950, và được coi là đội bóng vĩ đại nhất của thế kỷ 20.

Câu lạc bộ hiện đang giữ kỷ lục với 13 chức vô địch Cúp C1/Champions League và là câu lạc bộ lớn nhất trong lịch sử của giải đấu này. Real Madrid có một lịch sử trải dài hơn 100 năm. Được ca ngợi là đội bóng xuất sắc nhất của thế kỷ 20, không có gì ngạc nhiên khi câu lạc bộ Hoàng gia Tây Ban Nha đã cho ra đời nhiều cầu thủ tuyệt vời trong suốt quá trình phát triển của mình.

Hãy cùng khám phá những cầu thủ vĩ đại nhất trong lịch sử Real Madrid.

Những ngôi sao vĩ đại nhất trong lịch sử của Real Madrid

Iker Casillas

Iker Casillas Fernández, sinh ngày 20 tháng 5 năm 1981 tại Madrid, là cựu thủ môn người Tây Ban Nha và là một huyền thoại của Real Madrid – câu lạc bộ La Liga. Iker Casillas đã được FIFPRO công nhận là thủ môn xuất sắc nhất thế giới trong các năm 2008, 2009, 2010, 2011 và 2012.

Anh được biết đến như một trong những thủ môn vĩ đại nhất trong lịch sử bóng đá thế giới và hiện đại. Biệt danh “Thánh Iker” mà người hâm mộ gọi anh đã chứng minh tài năng của Casillas.

Trong đỉnh cao của sự nghiệp, anh được biết đến với khả năng phản xạ phi thường, cú sút chính xác không đếm xuể và khả năng chỉ huy phòng ngự xuất sắc. Với 725 lần xuất phát cho Real Madrid, 5 lần vô địch La Liga, 2 lần vô địch Copa del Rey, 3 lần vô địch Champions League và nhiều danh hiệu khác, Casillas xứng đáng nhận được những tôn vinh. Anh là “Kền kền trắng” tuyệt vời nhất từ trước tới nay.

Casillas đã ra mắt đội U17 khi mới 16 tuổi và trở thành cầu thủ trẻ nhất của Tây Ban Nha thi đấu tại Giải vô địch bóng đá U-17 thế giới. Hai năm sau đó, anh giành được chức vô địch giải trẻ thế giới của FIFA cùng UEFA Meridian Cup.

Sau khi không được triệu tập vào Euro 2000, Casillas được gọi vào đội tuyển Tây Ban Nha tham dự World Cup 2002, ban đầu chỉ là dự bị cho Santiago Canizares. Tuy nhiên, vận may đã đến khi Casillas trở thành số 1 của Tây Ban Nha sau khi Canizares phải giải nghệ do chấn thương.

Anh đã đóng vai trò quan trọng trong thành công của Tây Ban Nha tại World Cup 2002, khi cản phá hai quả phạt đền trong trận tứ kết gặp Cộng hòa Ireland. Không chỉ vậy, anh cũng giúp Tây Ban Nha giành 3 chức vô địch tại European Cup 2008, World Cup 2010 và European Cup 2012.

Năm 2008, anh được vinh danh là cầu thủ xuất sắc nhất châu Âu và thế giới. Vào ngày 4/8/2020, Iker Casillas chính thức rời khỏi đội tuyển quốc gia sau khi kết thúc 30 năm sự nghiệp.

Chendo

Miguel Porlán Noguera, sinh ngày 12 tháng 10 năm 1961, được biết đến với biệt danh Chendo, là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Tây Ban Nha đã giải nghệ ở vị trí hậu vệ phải. Anh đã chơi toàn bộ sự nghiệp của mình tại Real Madrid và cũng là thành viên của đội tuyển quốc gia Tây Ban Nha, tham dự hai kỳ World Cup.

Chendo sinh ra ở Totana, vùng Murcia. Anh đã chơi cho Real Madrid trong 17 mùa giải chuyên nghiệp, giành 7 chức vô địch La Liga (1986, 1987, 1988, 1989, 1990, 1995 và 1997) và 2 chức vô địch Copa del Rey (1989 và 1993), cùng với danh hiệu UEFA Champions League (1998) và UEFA Cup liên tiếp (1985 và 1986).

Anh gia nhập Real Madrid khi mới 15 tuổi và đã chơi cho các đội trẻ trong 5 năm trước khi ra mắt đội một vào ngày 11 tháng 4 năm 1982 trong trận thắng 2-1 trước CD Castellón. Anh tiếp tục thi đấu trong hai trận tiếp theo trong mùa giải. Ban đầu, Juan Jose chiếm lĩnh vị trí hậu vệ phải, nhưng sau khi gặp chấn thương, Chendo được trao cơ hội. Anh trở lại dự bị khi Juan Jose trở lại đội một, nhưng kết thúc mùa giải với tư cách là cầu thủ số một, đã thi đấu tổng cộng 26 trận. Chendo luôn được coi là cầu thủ không thể thay thế của Real Madrid trong những năm 1980 và 1990. Anh đã ra sân 497 lần cho Real Madrid trong suốt 17 năm và giành vô số chức vô địch Cúp C1, trong đó có 5 lần cùng Real Madrid.

Jose Antonio Camacho

José Antonio Camacho Alfaro, sinh ngày 8 tháng 6 năm 1955, là cựu huấn luyện viên bóng đá Tây Ban Nha và cũng từng là hậu vệ trái. José Antonio Camacho được coi là một trong những cầu thủ xuất sắc nhất trong lịch sử Real Madrid ở vị trí hậu vệ trái.

Không cần phải nói nhiều về Camacho để hiểu được sự xuất sắc của cầu thủ này. Anh đã chia sẻ vị trí với Roberto Carlos trong đội bóng này. Camacho đã chơi cho Real Madrid trong 15 năm, ra sân hơn 500 trận chính thức và giúp đội giành được 19 danh hiệu, trong đó có 9 chức vô địch La Liga.

Sau khi giải nghệ, Camacho đã theo đuổi sự nghiệp huấn luyện và đã làm việc tại các câu lạc bộ lớn trong một khoảng thời gian dài. Anh đã thi đấu cho đội tuyển quốc gia Tây Ban Nha hơn 80 lần, tham dự hai kỳ World Cup và một số Giải vô địch châu Âu. Camacho cũng từng là huấn luyện viên của đội tuyển quốc gia trong 4 năm và dẫn dắt đội vào tứ kết World Cup 2002.

Trong suốt thời gian ở Real Madrid, Camacho đã thi đấu gần 600 trận (414 trận chính) và phối hợp tốt với Godillo, người chủ yếu chơi ở vị trí tiền vệ cánh trái. Vào tháng 1 năm 1978, anh gặp chấn thương nặng trong lúc tập luyện và sự nghiệp của anh bị gián đoạn hơn 2 năm, nhưng anh đã trở lại mạnh mẽ và giúp Real Madrid giành liên tiếp danh hiệu UEFA Cup.

Camacho đã chơi 81 trận cho đội tuyển quốc gia Tây Ban Nha, ít hơn chỉ khoảng hơn 20 trận so với số trận của anh. Anh ra mắt tại UEFA vào ngày 5 tháng 2 năm 1975 trong trận hòa 1-1 với Scotland. Anh cũng tham dự vòng loại Euro 1976 cùng Tây Ban Nha.

Trong suốt 13 năm tiếp theo, Camacho luôn là người không thể thiếu trong hàng phòng ngự của đội tuyển quốc gia. Anh đã tham gia World Cup năm 1982 và 1986 cũng như Euro 1984 và 1988. Khi anh mới 33 tuổi, anh rút lui khỏi đội tuyển quốc gia sau trận thua 0-2 trước Tây Đức trong vòng bảng.

Fernando Hierro

Fernando Ruiz Hierro (sinh ngày 23 tháng 3 năm 1968) là một cựu cầu thủ bóng đá người Tây Ban Nha. Anh nổi tiếng nhất trong sự nghiệp của mình với Real Madrid và Đội tuyển quốc gia Tây Ban Nha. Anh đã ra sân hơn 500 trận cho câu lạc bộ và đại diện cho đội tuyển quốc gia gần 90 lần trong bốn kỳ World Cup và hai giải vô địch châu Âu. Tại Real Madrid, anh đã giành được 5 chức vô địch La Liga và 3 Champions League trong suốt hơn 15 năm gắn bó.

Trong làng bóng đá, có một số cầu thủ đặc biệt, có các phẩm chất và cá nhân độc đáo. Fernando Hierro là một trong số đó, một hậu vệ nổi tiếng với khả năng ghi bàn và tấn công.

Fernando Hierro được coi là một trong những cầu thủ vĩ đại nhất trong lịch sử Real Madrid và là một thủ lĩnh thực thụ trên sân cỏ. Trung vệ sinh năm 1968 đã chơi gần 15 năm tại sân Bernabeu, ghi được 127 bàn cho câu lạc bộ. Anh cũng đã giành được 5 chức vô địch La Liga và 3 cúp Champions League cùng Real Madrid.

Francois Gento

Francisco “Paco” Gento López (sinh ngày 22 tháng 10 năm 1933 tại Guarnizzo, Cantabria) là một cựu cầu thủ bóng đá người Tây Ban Nha. Vào mùa giải 1952-1953, anh bắt đầu chơi cho Racing Santander ở La Liga. Năm sau đó, anh chuyển sang Real Madrid và trở thành một huyền thoại của câu lạc bộ với áo số 11.

Với biệt danh Galerna del Cantábrico (Cơn bão Cantabrian), Gento là một cầu thủ chạy cánh trái không chỉ nhanh nhẹn mà còn có kỹ thuật tuyệt vời và khả năng ghi bàn cao ở vị trí này.

Anh là đội trưởng của đội trẻ Real Madrid trong những năm 1960 và được biết đến ở Tây Ban Nha với cái tên Ye-yé nhờ sự phổ biến của ban nhạc The Beatles. Trong số các danh hiệu của Gento, quan trọng nhất là 6 lần vô địch Cúp C1 cùng Real Madrid (kỷ lục này vẫn chưa được phá).

Trong sự nghiệp của mình, anh đã ghi được 30 bàn sau khi ra sân 89 lần trong Champions League. Từ năm 1955 đến 1969, anh đã ghi được 5 bàn trong 43 lần ra sân cho đội tuyển quốc gia Tây Ban Nha. Gento đã vào chung kết Champions League 8 lần (kỷ lục khác là 6 lần vô địch và 2 lần thua) (trận chung kết European Champions Cup lần thứ 9 là European Cup Winners Cup 1970, và Real Madrid thua Chelsea năm 1971).

Sau khi giải nghệ vào năm 1971, Gento quyết định trở thành huấn luyện viên. Ông đã huấn luyện nhiều câu lạc bộ hạng dưới như Castilla, Castellón, Palencia và Granada. Cuối cùng, ông đã nhận lời làm đại sứ của Real Madrid tại châu Âu.

Zinedine Zidane

Zinédine Zidane, còn được biết đến là Zizou, sinh ngày 23 tháng 6 năm 1972 tại Marseille, Pháp, là một cựu cầu thủ và huấn luyện viên bóng đá người Algérie. Zidane đã dẫn dắt Đội tuyển quốc gia Pháp giành chức vô địch World Cup đầu tiên vào năm 1998 và Euro 2000. Với câu lạc bộ, anh đã tỏa sáng tại Juventus và Real Madrid, giúp cả hai câu lạc bộ giành được nhiều danh hiệu quốc tế.

Với phong cách tinh tế, hiểu biết chiến thuật và khả năng kỹ thuật cá nhân xuất sắc, anh được người hâm mộ và các chuyên gia công nhận là một trong những cầu thủ vĩ đại nhất

Alfredo di Stéfano

Alfredo di Stéfano, sinh ngày 4 tháng 7 năm 1926 tại Baracas, Buenos Aires, là một cầu thủ bóng đá người Colombia gốc Tây Ban Nha và huấn luyện viên người Argentina gốc Argentina. Ông nổi tiếng với sự gắn bó với câu lạc bộ Real Madrid, và đã cùng Ferenc Puskas tạo thành một đôi tấn công mạnh mẽ trong thời kỳ Real Madrid thống trị cúp châu Âu từ những năm 1950. Trong thời gian đó, Real Madrid đã giành được chức vô địch châu Âu liên tiếp trong 5 năm.

Di Stefano cũng đã thi đấu cho ba đội tuyển quốc gia là Argentina, Colombia và Tây Ban Nha. Ông đã hai lần giành Quả bóng Vàng vào năm 1957 và 1959. Di Stefano được coi là một trong những cầu thủ vĩ đại nhất trong lịch sử bóng đá.

Di Stefano, được biết đến với biệt danh Saeta rubia (Mũi tên bạc), đã được vinh danh trong Đại sảnh Danh vọng Bóng đá Quốc tế. Ông là một tiền đạo mạnh mẽ, chiến thuật linh hoạt và nhạy bén. Ông hiện đang giữ vị trí Vua phá lưới thứ ba trong lịch sử Giải bóng đá Tây Ban Nha (hiện là La Liga), với 228 bàn thắng sau 329 trận ra sân, chỉ xếp sau Hugo Sanchez (234 bàn) và Telmozara (251 bàn).

Từ năm 1953 đến 1964, Di Stefano đã ghi được 216 bàn thắng trong 285 trận tại giải VĐQG và là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất trong lịch sử Real Madrid trong các giải quốc nội. Vào tháng 11 năm 2003, nhân dịp kỷ niệm 100 năm thành lập FIFA, Di Stefano đã được trao Quả cầu vàng bởi Hiệp hội bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha. Ông được xem là cầu thủ xuất sắc nhất của Tây Ban Nha trong 50 năm qua.

Vào tháng 3 năm 2004, ông đã được Pele bình chọn vào danh sách 125 huyền thoại sống của bóng đá thế giới. Trước đó, trong cuộc bình chọn người nổi tiếng, ông đã đứng ở vị trí thứ tư sau Pele, Maradona và Cruyff. Quả bóng vàng là một giải thưởng do tuần báo bóng đá Pháp France Football tổ chức. Di Stefano qua đời vào ngày 7 tháng 7 năm 2014 tại Madrid, Tây Ban Nha do cơn đau tim.

Cristiano Ronaldo

Cristiano Ronaldo (Cristiano Ronaldo, sinh ngày 5 tháng 2 năm 1985) là một cầu thủ bóng đá người Bồ Đào Nha thi đấu ở vị trí tiền đạo. Hiện anh đang chơi cho câu lạc bộ Juventus của Ý và là đội trưởng của Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha.

Ronaldo được coi là cầu thủ xuất sắc nhất thế giới và là một trong những cầu thủ lừng danh nhất mọi thời đại. Anh đã giành được 5 Quả bóng vàng châu Âu và 4 Chiếc giày vàng châu Âu, cùng với nhiều danh hiệu cá nhân khác, kỷ lục và danh hiệu cao quý.

Anh đã giành được tổng cộng 32 danh hiệu trong sự nghiệp của mình, bao gồm 7 chức vô địch quốc gia, 5 chức vô địch Champions League, 1 chức vô địch Euro và 1 chức vô địch giải VĐQG. Ronaldo là người nắm giữ kỷ lục ghi nhiều bàn thắng nhất cho Đội tuyển quốc gia (109 bàn, ngang Ali Daei), ghi nhiều bàn thắng nhất trong lịch sử Champions League (134) và ghi nhiều bàn thắng nhất trong lịch sử Champions League.

Anh là một trong số ít cầu thủ đã ra sân hơn 1.100 trận và ghi hơn 780 bàn thắng cho câu lạc bộ và quốc gia. Anh cũng là cầu thủ thứ hai ghi được 100 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia của mình và là cầu thủ châu Âu đầu tiên đạt được thành tích này.

Ronaldo được sinh ra và lớn lên ở Madeira. Anh bắt đầu sự nghiệp của mình tại Sporting Lisbon. Vào năm 2003, khi mới 18 tuổi, anh gia nhập Manchester United.

Sau khi giành chức vô địch FA Cup trong mùa giải đầu tiên, anh đã giúp Manchester United giành ba chức vô địch Premier League, Champions League và Club World Cup liên tiếp. Vào tuổi 23, anh đã giành Quả bóng vàng đầu tiên.

Ronaldo chuyển đến Real Madrid vào năm 2009 với mức phí chuyển nhượng kỷ lục lúc đó là 94 triệu euro (80 triệu bảng). Tại Real Madrid, anh đã giành được tổng cộng 15 danh hiệu, bao gồm hai chức vô địch La Liga, hai chức vô địch Copa del Rey và bốn chức vô địch UEFA Champions League, trở thành cầu thủ ghi bàn hàng đầu trong lịch sử câu lạc bộ.

Sau khi gia nhập Real Madrid, Ronaldo đã ba lần vào chung kết Quả bóng vàng FIFA, xếp sau Lionel Messi, trước khi giành Quả bóng vàng liên tiếp vào các năm 2013-2014 và 2016-2017.

Năm 2018, Ronaldo trở thành cầu thủ đầu tiên giành được 5 chức vô địch Champions League liên tiếp. Vào năm 2018, anh gia nhập Juventus với mức phí chuyển nhượng cao nhất từng được trả cho một câu lạc bộ và cầu thủ Ý trên tuổi 30 là 100 triệu euro (88 triệu bảng).

Anh đã giành được hai chức vô địch Serie A và một Coppa Italia trong ba mùa giải đầu tiên của mình tại Juventus.

Ferenc Puskas

Ferenc Puskas Biró (sinh ngày 2 tháng 4 năm 1927, tên thật là Puskás Ferenc hoặc Purczeld Ferenc) là một cựu huấn luyện viên và cầu thủ bóng đá người Hungary. Có biệt danh “Tốc độ lớn” hoặc “Thiên nga trắng”, ông được coi là một trong những cầu thủ vĩ đại nhất trong lịch sử bóng đá Hungary và là một trong những cầu thủ vĩ đại nhất mọi thời đại, xếp thứ 7 trong danh sách 100 cầu thủ xuất sắc nhất.

Ông là cầu thủ xuất sắc nhất của bóng đá thế giới trong thế kỷ 20; ông đã ghi được 84 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia Hungary trong 85 trận quốc tế, ghi 4 bàn cho đội tuyển quốc gia Tây Ban Nha (không ghi bàn), và ghi tổng cộng 511 bàn sau 533 trận.

Ông đã tham gia giải vô địch ở Hungary và Tây Ban Nha. Mặc dù thiếu một số yếu tố cần thiết của một tiền đạo điển hình như chiều cao và khả năng cạnh tranh…, Puskas lại sở hữu một chân trái điêu luyện và tốc độ không thua kém. Ông đã chơi 84 trận cho đội tuyển quốc gia Hungary và ghi được 83 bàn.

Kỷ lục này do Puskas nắm giữ trong một thế kỷ, và mãi cho đến năm 2003 mới được phá vở bởi tiền đạo người Iran Ali Daei (anh ghi được 109 bàn cho đội tuyển quốc gia sau khi đã tham gia 149 trận).

Về thành công cá nhân, Puskas rất khiêm tốn và cho biết rằng các đồng đội là “nguồn cảm hứng” khiến ông yêu mến bóng đá. Thực tế, thế hệ vàng của Hungary đã sản sinh ra những tài năng như Zoltán Czibor, József Bozsik, Sandor Kocsis và Nándor Hidegkuti.

Đặc biệt trong thời kỳ mà hầu hết các đội chơi dựa trên niềm đam mê và hệ thống chiến thuật hàng công, Hungary đã áp dụng một phong cách chơi khoa học. Đến năm 1967, sau khi các cầu thủ giải nghệ, Hungary mới chuyển sang chơi cho Real Madrid.

Trong suốt 11 năm khoác áo Real Madrid, ông ghi tổng cộng 512 bàn sau 528 trận ra sân và giành 3 lần vô địch Champions League… trở thành một trong những cầu thủ xuất sắc nhất trong lịch sử câu lạc bộ. Vào năm 1961, Puskas nhận quốc tịch Tây Ban Nha và chơi cho đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha.

Sau khi giải nghệ, ông trở thành huấn luyện viên của một số câu lạc bộ bóng đá, trong đó có Đội tuyển bóng đá quốc gia Hungary. Ngày 17 tháng 11 năm 2006, ông qua đời vì bệnh viêm phổi ở Budapest, hưởng thọ 79 tuổi.

Để tưởng nhớ ông, FIFA đã trao giải Puskas cho bàn thắng đẹp nhất năm. Năm 2009, Cristiano Ronaldo trở thành cầu thủ đầu tiên nhận giải thưởng này.

Raul Gonzalez

Raúl González Blanco (Raúl González Blanco), sinh ngày 27 tháng 6 năm 1977 tại Madrid, Tây Ban Nha, thường được gọi là Raúl, là một cựu cầu thủ bóng đá người Tây Ban Nha thi đấu ở vị trí tiền đạo. Raúl đã dành phần lớn sự nghiệp của mình tại câu lạc bộ Tây Ban Nha Real Madrid và cho đến năm 2010, anh chỉ xếp sau Cristiano Ronaldo với danh hiệu là cầu thủ ghi bàn hàng đầu mọi thời đại.

Raúl đã giành chức vô địch UEFA Champions League ba lần. Anh rời Real Madrid vào ngày 25 tháng 7 năm 2010 với kỷ lục ra sân 740 lần và ghi tổng cộng 323 bàn thắng. Cách Raúl ăn mừng bàn thắng rất đặc biệt. Sau khi ghi bàn, anh dành tặng bàn thắng cho vợ mình, Mamen Sanz, bằng cách hôn lên chiếc nhẫn cưới của cô.

Anh thích đọc sách, đặc biệt là sách của Arturo Pérez Reverte, nghe nhạc Tây Ban Nha, săn bắn và xem các cuộc tranh tài của đấu bò. Khi nhắc đến cái tên Raúl Gonzalez, người ta liên tưởng ngay đến hình ảnh một “nhà máy” sản xuất số lượng lớn bàn thắng.

Trong suốt 16 năm thi đấu cho Real Madrid, Raúl đã dành hết sức mình cho câu lạc bộ, giành được 6 chức vô địch La Liga, 3 cúp UEFA Champions League và rất nhiều danh hiệu khác.

Cho đến nay, anh đã trở thành chân sút hàng đầu của “Những chú đại bàng trắng”, ghi tổng cộng 323 bàn sau 740 trận ra sân.

Trên đây là những cầu thủ vĩ đại nhất của Real Madrid, ai am hiểu và yêu bóng đá chắc chắn biết về những cái tên này phải không? Vậy theo bạn, cầu thủ nào tài năng nhất? Hãy truy cập vào liên kết trực tiếp bong da lu để theo dõi những trận đấu hay nhất của Real Madrid!

37 lượt xem | 0 Bình luận